fade away
/ˈfād-ə-ˌwā/động từ
- Xem fade
Động từ
- Mất đi sức mạnh, trở nên yếu đuối hơn; suy yếu dần; biến mất hoặc giảm dần.To lose strength, become weaker; to wane; to disappear or reduce slowly.I was angry at first, but my rage faded away over time.Lúc đầu tôi rất tức giận, nhưng cơn giận của tôi giảm dần theo thời gian.Từ đồng nghĩa:wither
Danh từ
- (nghệ thuật) Một kỹ thuật vẽ tranh trong đó quần áo của phụ nữ trẻ mờ dần vào nền.(art) A painting technique in which young women's clothes fade into the background.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fade away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish