fade away

/ˈfād-ə-ˌwā/
động từ
  • Xem fade
Động từ
  1. Mất đi sức mạnh, trở nên yếu đuối hơn; suy yếu dần; biến mất hoặc giảm dần.
    To lose strength, become weaker; to wane; to disappear or reduce slowly.
    I was angry at first, but my rage faded away over time.
    Lúc đầu tôi rất tức giận, nhưng cơn giận của tôi giảm dần theo thời gian.
    Từ đồng nghĩa:wither
Danh từ
  1. (nghệ thuật) Một kỹ thuật vẽ tranh trong đó quần áo của phụ nữ trẻ mờ dần vào nền.
    (art) A painting technique in which young women's clothes fade into the background.
🎬 Nghe “fade away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish